黄牛黃牛
黄牛 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 黄牛 trong tiếng Việt
con bò; gia súc; người phe vé; (tiếng địa phương) thất hẹn; (tiếng địa phương) thất hứa
con bò; gia súc; người phe vé; (tiếng địa phương) thất hẹn; (tiếng địa phương) thất hứa