Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄流黃流

Huáng liú

黄流 là gì?

黄流 [Huáng liú] có nghĩa là xem 黃流鎮|黄流镇[Huang2 liu2 zhen4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄流 trong tiếng Việt

xem 黃流鎮|黄流镇[Huang2 liu2 zhen4]

Cách đọc và ghi nhớ 黄流

黄流 được đọc là Huáng liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 黃流鎮|黄流镇[Huang2 liu2 zhen4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan