Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄庭坚黃庭堅

Huáng Tíng jiān

黄庭坚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄庭坚 trong tiếng Việt

Hoàng Đình Kiên (1045-1105), nhà thơ và thư pháp thời Tống

Tra từ liên quan