Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄毛丫头黃毛丫頭

huáng máo yā tou

黄毛丫头 là gì?

黄毛丫头 [huáng máo yā tou] có nghĩa là cô bé ngốc nghếch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄毛丫头 trong tiếng Việt

cô bé ngốc nghếch

Cách đọc và ghi nhớ 黄毛丫头

黄毛丫头 được đọc là huáng máo yā tou, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cô bé ngốc nghếch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan