Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
割让割讓

gē ràng

割让 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 割让 trong tiếng Việt

nhượng lại; nhượng địa

Tra từ liên quan