创伤后心理压力紧张综合症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
创伤后心理压力紧张综合症
rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD)
Giản thể创伤后心理压力紧张综合症
Phồn thể創傷後心理壓力緊張綜合症
Số chữ Hán12 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng