创伤后心理压力紧张综合症創傷後心理壓力緊張綜合症 chuāng shāng hòu xīn lǐ yā lì jǐn zhāng zōng hé zhèng 创伤后心理压力紧张综合症 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 创伤后心理压力紧张综合症 trong tiếng Việt rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan