Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
无权
wú quán

không có quyền; không có thẩm quyền

Cụm từ
无机盐
wú jī yán

muối vô cơ

Cụm từ
无机物
wú jī wù

hợp chất vô cơ

Cụm từ
无机化学
wú jī huà xué

hóa học vô cơ

Cụm từ
无机
wú jī

vô cơ (hóa học)

Cụm từ
无极县
Wú jí xiàn

huyện Vô Cực ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
无极
wú jí

vĩnh cửu; không giới hạn

Cụm từ
无业闲散
wú yè xián sǎn

thất nghiệp và nhàn rỗi

Cụm từ
无业游民
wú yè yóu mín

người thất nghiệp; kẻ lang thang; lưu manh

Cụm từ
无业
wú yè

thất nghiệp; không có việc làm

Cụm từ
无棣县
Wú dì xiàn

huyện Vô Định ở Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông

Cụm từ
无棣
Wú dì

huyện Vô Định ở Tân Châu 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông

Cụm từ
无条件投降
wú tiáo jiàn tóu xiáng

đầu hàng vô điều kiện

Cụm từ
无条件
wú tiáo jiàn

vô điều kiện

Cụm từ
无核区
wú hé qū

khu vực không có vũ khí hạt nhân

Cụm từ
无核化
wú hé huà

làm cho phi hạt nhân; phi hạt nhân hóa

Cụm từ
无核
wú hé

phi hạt nhân; không hạt (thực vật)

Cụm từ
无期徒刑
wú qī tú xíng

tù chung thân

Cụm từ
无期别
wú qī bié

chia tay không thời hạn; tạm biệt không biết bao giờ gặp lại

Cụm từ
无期
wú qī

thời kỳ không xác định; trong tương lai không xác định; không thời gian cố định; án không thời hạn (tức là tù chung thân)

Cụm từ
无望
wú wàng

không có hy vọng; vô vọng; không có triển vọng

Cụm từ
无暇
wú xiá

quá bận; không có thời gian; bận rộn

Cụm từ
无晶圆
wú jīng yuán

fabless (công ty bán dẫn)

Cụm từ
无时无刻
wú shí - wú kè

(thành ngữ) (khi theo sau bởi 不[bu4]) không lúc nào; không bao giờ (Lưu ý: 無時無刻不|无时无刻不[wu2shi2-wu2ke4 bu4] do đó có nghĩa là "không lúc nào không ...", tức là "mọi lúc mọi…

Thành ngữ
无明
wú míng

vô minh (Phật giáo); sự ngu dốt; ảo tưởng

Cụm từ
无数
wú shù

vô số; không đếm xuể; vô kể

Cụm từ
无敌
wú dí

vô song; không có đối thủ; một hình mẫu

Cụm từ
无效社交
wú xiào shè jiāo

tương tác xã hội không hiệu quả

Cụm từ
无效
wú xiào

không hợp lệ; không hiệu quả; uổng công

Cụm từ
无故
wú gù

không có nguyên nhân hay lý do

Cụm từ