副院长副院長 fù yuàn zhǎng 副院长 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 副院长 trong tiếng Việt phó chủ tịch hội đồng; phó hiệu trưởng (của trường đại học, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan