创伤后压力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
创伤后压力
stress hậu chấn thương
Giản thể创伤后压力
Phồn thể創傷後壓力
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng