Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
割损割損

gē sǔn

割损 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 割损 trong tiếng Việt

cắt bao quy đầu (thuật ngữ Kinh Thánh)

Tra từ liên quan