割礼割禮 gē lǐ 割礼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 割礼 trong tiếng Việt cắt bao quy đầu hoặc cắt âm vật (nam hoặc nữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan