割礼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
割礼
cắt bao quy đầu hoặc cắt âm vật (nam hoặc nữ)
Giản thể割礼
Phồn thể割禮
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng