创下創下 chuàng xià 创下 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 创下 trong tiếng Việt thiết lậplập (kỷ lục mới) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan