Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
创下創下

chuàng xià

创下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 创下 trong tiếng Việt

  1. thiết lập
  2. lập (kỷ lục mới)
Tra từ liên quan