Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
创下高票房創下高票房

chuàng xià gāo piào fáng

创下高票房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 创下高票房 trong tiếng Việt

lập kỷ lục phòng vé

Tra từ liên quan