创下高票房創下高票房 chuàng xià gāo piào fáng 创下高票房 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 创下高票房 trong tiếng Việt lập kỷ lục phòng vé 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan