Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
割肉

gē ròu

割肉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 割肉 trong tiếng Việt

  1. cắt chút thịt
  2. cắt một miếng thịt
  3. (nghĩa bóng) (thông tục) bán lỗ
Tra từ liên quan