割伤 là gì?
割伤 [gē shāng] có nghĩa là rạch; cắt; vết rạch; vết cắt.
Nghĩa của từ 割伤 trong tiếng Việt
- rạch
- cắt
- vết rạch
- vết cắt
Cách đọc và ghi nhớ 割伤
割伤 được đọc là gē shāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rạch; cắt; vết rạch; vết cắt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .