Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
割伤割傷

gē shāng

割伤 là gì?

割伤 [gē shāng] có nghĩa là rạch; cắt; vết rạch; vết cắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 割伤 trong tiếng Việt

  1. rạch
  2. cắt
  3. vết rạch
  4. vết cắt

Cách đọc và ghi nhớ 割伤

割伤 được đọc là gē shāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rạch; cắt; vết rạch; vết cắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan