Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
副食品

fù shí pǐn

副食品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 副食品 trong tiếng Việt

thực phẩm phụ; (Đài Loan) đồ ăn dặm (cho trẻ sơ sinh ngoài sữa mẹ và sữa công thức)

Tra từ liên quan