Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
割接

gē jiē

割接 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 割接 trong tiếng Việt

  1. (mạng) chuyển đổi
  2. (hệ thống) di chuyển
Tra từ liên quan