割接 gē jiē 割接 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 割接 trong tiếng Việt (mạng) chuyển đổi(hệ thống) di chuyển 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan