Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
割包

guà bāo

割包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 割包 trong tiếng Việt

xem 刈包[gua4 bao1]

Tra từ liên quan