Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shèng

剰 là gì?

[shèng] có nghĩa là biến thể Nhật Bản của 剩[sheng4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剰 trong tiếng Việt

biến thể Nhật Bản của 剩[sheng4]

Cách đọc và ghi nhớ 剰

được đọc là shèng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể Nhật Bản của 剩[sheng4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan