Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
割弃割棄

gē qì

割弃 là gì?

割弃 [gē qì] có nghĩa là vứt bỏ; từ bỏ; từ bỏ (cái gì đó).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 割弃 trong tiếng Việt

  1. vứt bỏ
  2. từ bỏ
  3. từ bỏ (cái gì đó)

Cách đọc và ghi nhớ 割弃

割弃 được đọc là gē qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vứt bỏ; từ bỏ; từ bỏ (cái gì đó)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan