割据割據 gē jù 割据 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 割据 trong tiếng Việt thiết lập chế độ độc lậply khaiphân mảnhchia cắtphân chia 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan