Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
创伤后压力紊乱創傷後壓力紊亂

chuāng shāng hòu yā lì wěn luàn

创伤后压力紊乱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 创伤后压力紊乱 trong tiếng Việt

rối loạn căng thẳng sau chấn thương PTSD

Tra từ liên quan