创作創作 chuàng zuò 创作 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 创作 trong tiếng Việt sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan