割股疗亲割股療親 gē gǔ liáo qīn 割股疗亲 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 割股疗亲 trong tiếng Việt cắt thịt đùi để nuôi dưỡng cha mẹ ốm (thành ngữ); cắt đùi báo hiếu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan