Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
割股疗亲割股療親

gē gǔ liáo qīn

割股疗亲 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 割股疗亲 trong tiếng Việt

cắt thịt đùi để nuôi dưỡng cha mẹ ốm (thành ngữ); cắt đùi báo hiếu

Tra từ liên quan