Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
田间
tián jiān

cánh đồng; nông trại; khu vực canh tác; làng

Cụm từ
田长霖
Tián Cháng lín

Chang-lin Tien (1935-2002), giáo sư người Mỹ gốc Hoa và là hiệu trưởng Đại học California, Berkeley 1990-1997

Cụm từ
田野
tián yě

cánh đồng; đất trống; LT:片[pian4]

Cụm từ
田赛
tián sài

các môn thi đấu trong sân (điền kinh)

Cụm từ
田赋
tián fù

thuế đất

Cụm từ
田螺
tián luó

ốc sông

Cụm từ
田舍
tián shè

nhà nông trại

Cụm từ
田纳西州
Tián nà xī zhōu

Tennessee

Cụm từ
田纳西
Tián nà xī

Tennessee

Cụm từ
田亩
tián mǔ

cánh đồng

Cụm từ
田产
tián chǎn

bất động sản; đất đai

Cụm từ
田猎
tián liè

đi săn

Cụm từ
田营市
Tián yíng shì

thành phố Thiên Doanh ở An Huy, có nhà máy chế biến chì gây ô nhiễm đáng kể

Cụm từ
田营
Tián yíng

thành phố Thiên Doanh ở An Huy, có nhà máy chế biến chì gây ô nhiễm đáng kể

Cụm từ
田湾
Tián wān

Thiên Loan ở Liên Vân Cảng 連雲港|连云港, nơi có nhà máy điện hạt nhân lớn

Cụm từ
田汉
Tián Hàn

Tian Han (1898-1968), tác giả lời quốc ca CHND Trung Hoa "Tiến quân ca" 義勇軍進行曲|义勇军进行曲

Cụm từ
田格本
tián gé běn

quyển vở luyện viết chữ Hán (mỗi trang có các ô trống chia thành bốn phần, giống chữ 田)

Cụm từ
田林县
Tián lín xiàn

huyện Tianlin ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cụm từ
田林
Tián lín

huyện Tianlin ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cụm từ
田东县
Tián dōng xiàn

huyện Tiandong ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cụm từ
田东
Tián dōng

huyện Tiandong ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cụm từ
田村
Tián cūn

Tamura (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
田文
Tián wén

tên khai sinh của Mạnh Thường Quân nước Tề, Tể tướng của Tề và Ngụy thời Chiến Quốc (475-221 TCN)

Cụm từ
田忌赛马
Tián Jì sài mǎ

Điền Kỵ đua ngựa (và chấp nhận thua một trận để đảm bảo thắng hai trận) (thành ngữ)

Thành ngữ
田径运动
tián jìng yùn dòng

môn thể thao điền kinh

Cụm từ
田径赛
tián jìng sài

thi đấu điền kinh

Cụm từ
田径
tián jìng

điền kinh

Cụm từ
田役
tián yì

công việc đồng áng

Cụm từ
田尾乡
Tián wěi Xiāng

thị trấn Tianwei hoặc Tienwei ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
田尾
Tián wěi

thị trấn Tianwei hoặc Tienwei ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ