国骂國罵 guó mà 国骂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国骂 trong tiếng Việt lời chửibiểu cảm tụctừ chửi thề "quốc gia" của Trung Quốc, cụ thể là 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan