Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国骂國罵

guó mà

国骂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国骂 trong tiếng Việt

  1. lời chửi
  2. biểu cảm tục
  3. từ chửi thề "quốc gia" của Trung Quốc, cụ thể là 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]
Tra từ liên quan