Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国号國號

guó hào

国号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国号 trong tiếng Việt

tên chính thức của một quốc gia (bao gồm tên triều đại của Trung Quốc: 漢|汉[Han4], 唐[Tang2] v.v.)

Tra từ liên quan