国防工业 là gì?
国防工业 [guó fáng gōng yè] có nghĩa là ngành công nghiệp quốc phòng.
Nghĩa của từ 国防工业 trong tiếng Việt
ngành công nghiệp quốc phòng
Cách đọc và ghi nhớ 国防工业
国防工业 được đọc là guó fáng gōng yè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngành công nghiệp quốc phòng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .