国防现代化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
国防现代化
hiện đại hóa quốc phòng, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
Giản thể国防现代化
Phồn thể國防現代化
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng