Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国防预算國防預算

guó fáng yù suàn

国防预算 là gì?

国防预算 [guó fáng yù suàn] có nghĩa là ngân sách quốc phòng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国防预算 trong tiếng Việt

ngân sách quốc phòng

Cách đọc và ghi nhớ 国防预算

国防预算 được đọc là guó fáng yù suàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngân sách quốc phòng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan