Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
甩开
shuǎi kāi

vùng ra; thoát khỏi

Cụm từ
甩钟
shuǎi zhōng

cốc lắc xí ngầu

Cụm từ
甩锅
shuǎi guō

(từ mới khoảng năm 2017) chuyển trách nhiệm; đổ lỗi

Cụm từ
甩远
shuǎi yuǎn

ném xa khỏi mình; bỏ xa ai đó; vượt xa

Cụm từ
甩车
shuǎi chē

tháo rời toa xe (khỏi đoàn tàu)

Cụm từ
甩卖
shuǎi mài

giảm giá hàng hóa; bán rẻ

Cụm từ
甩袖子
shuǎi xiù zi

vung tay áo (trong cơn giận)

Cụm từ
甩脸子
shuǎi liǎn zi

nhăn nhó không hài lòng; mặt nặng mày nhẹ

Cụm từ
甩掉
shuǎi diào

vứt bỏ; từ bỏ; rũ bỏ; thoát khỏi; chia tay

Cụm từ
甩手顿脚
shuǎi shǒu dùn jiǎo

vung tay và dậm chân (trong tức giận hoặc tuyệt vọng)

Cụm từ
甩手掌柜
shuǎi shǒu zhǎng guì

nghĩa đen: ông chủ tiệm vung tay; nghĩa bóng: người chỉ đạo người khác làm nhưng bản thân không làm gì

Cụm từ
甩手
shuǎi shǒu

vung tay; rửa tay gác kiếm

Cụm từ
甩尾
shuǎi wěi

drift (môn thể thao mô tô)

Cụm từ
甩包袱
shuǎi bāo fu

nghĩa đen: vứt bỏ một bọc; nghĩa bóng: rũ bỏ trách nhiệm với việc gì; rửa tay gác kiếm việc đó

Cụm từ
甩动
shuǎi dòng

lắc; vung tay; quất; lúc lắc

Cụm từ
甩干
shuǎi gān

loại bỏ nước thừa bằng cách quay; cho (quần áo) vào chế độ vắt; vắt khô

Cụm từ
甩上
shuǎi shàng

đập (cửa); hất lên; văng lên

Cụm từ
shuǎi

ném; vung; lúc lắc; bỏ lại phía sau; vứt bỏ; chia tay (ai đó)

Từ vựng
用餐时间
yòng cān shí jiān

thời gian dùng bữa

Cụm từ
用餐
yòng cān

ăn bữa

Cụm từ
用饭
yòng fàn

ăn; dùng bữa

Cụm từ
用项
yòng xiàng

khoản chi tiêu; chi tiêu

Cụm từ
用间
yòng jiàn

sử dụng gián điệp

Cụm từ
用钱
yòng qian

biến thể của 佣錢|佣钱[yong4 qian5]

Cụm từ
用量
yòng liàng

lượng dùng; mức sử dụng; tiêu thụ; liều lượng

Cụm từ
用途
yòng tú

công dụng; ứng dụng

Cụm từ
用语
yòng yǔ

cách chọn từ; cách diễn đạt; ngữ khí; thuật ngữ

Cụm từ
用词
yòng cí

cách dùng (của một thuật ngữ); cách diễn đạt; cách diễn giải

Cụm từ
用计
yòng jì

sử dụng mưu kế

Cụm từ
用处
yòng chu

tính hữu ích; LT:個|个[ge4]

Cụm từ