Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国防國防

guó fáng

国防 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国防 trong tiếng Việt

quốc phòng

Tra từ liên quan