Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国父國父

guó fù

国父 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国父 trong tiếng Việt

cha hoặc người sáng lập một quốc gia; Quốc Phụ (Tôn Trung Sơn)

Tra từ liên quan