国父國父 guó fù 国父 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国父 trong tiếng Việt cha hoặc người sáng lập một quốc gia; Quốc Phụ (Tôn Trung Sơn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan