Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国花國花

guó huā

国花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国花 trong tiếng Việt

quốc hoa (biểu tượng, ví dụ mẫu đơn 牡丹[mu3 dan1] ở Trung Quốc)

Tra từ liên quan