国花國花 guó huā 国花 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国花 trong tiếng Việt quốc hoa (biểu tượng, ví dụ mẫu đơn 牡丹[mu3 dan1] ở Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan