国贸國貿 guó mào 国贸 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国贸 trong tiếng Việt viết tắt của 國際貿易|国际贸易[guo2 ji4 mao4 yi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan