Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国门國門

guó mén

国门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国门 trong tiếng Việt

(cổ) cổng kinh đô; biên giới quốc gia

Tra từ liên quan