国防部长
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
国防部长
Bí thư Quốc phòng; Bộ trưởng Quốc phòng
Giản thể国防部长
Phồn thể國防部長
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng