Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国产化國產化

guó chǎn huà

国产化 là gì?

国产化 [guó chǎn huà] có nghĩa là nội địa hóa (sản xuất); nội địa hóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国产化 trong tiếng Việt

  1. nội địa hóa (sản xuất)
  2. nội địa hóa

Cách đọc và ghi nhớ 国产化

国产化 được đọc là guó chǎn huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nội địa hóa (sản xuất); nội địa hóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan