国产化 là gì?
国产化 [guó chǎn huà] có nghĩa là nội địa hóa (sản xuất); nội địa hóa.
Nghĩa của từ 国产化 trong tiếng Việt
- nội địa hóa (sản xuất)
- nội địa hóa
Cách đọc và ghi nhớ 国产化
国产化 được đọc là guó chǎn huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nội địa hóa (sản xuất); nội địa hóa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .