国防色國防色 guó fáng sè 国防色 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国防色 trong tiếng Việt (Đài Loan) màu kaki; màu ngụy trang (be, nâu v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan