Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国防色國防色

guó fáng sè

国防色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国防色 trong tiếng Việt

(Đài Loan) màu kaki; màu ngụy trang (be, nâu v.v.)

Tra từ liên quan