Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国足國足

guó zú

国足 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国足 trong tiếng Việt

đội tuyển bóng đá quốc gia

Tra từ liên quan