Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国菜國菜

guó cài

国菜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国菜 trong tiếng Việt

món ăn quốc gia đặc trưng

Tra từ liên quan