Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
经不起
jīng bu qǐ

không chịu nổi; không thể chịu được; không thể cưỡng lại

Cụm từ
经不住
jīng bu zhù

không thể chịu được

Cụm từ
jīng

kinh điển; sách thánh; kinh sách; đi qua; trải qua; chịu đựng; chịu được; sợi dọc (dệt); kinh độ; kinh nguyệt; kênh (trong y học cổ truyền); viết tắt của kinh tế 經濟|经济[jing1 ji4]

Viết tắt
kǔn

biến thể của 捆[kun3]

Từ vựng
绥靖主义
suí jìng zhǔ yì

chính sách xoa dịu

Cụm từ
绥靖
suí jìng

bình định; xoa dịu; chính sách xoa dịu

Cụm từ
绥阳县
Suí yáng xiàn

huyện Suiyang ở Tôn Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Cụm từ
绥阳
Suí yáng

huyện Suiyang ở Tôn Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Cụm từ
绥远省
Suí yuǎn shěng

tỉnh Suiyuan cũ ở Nội Mông và Sơn Tây

Cụm từ
绥远
Suí yuǎn

tên cũ của quận thuộc thành phố Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông

Cụm từ
绥芬河市
Suí fēn hé shì

Tuỳ Phân Hà, thành phố cấp huyện ở Mẫu Đơn Giang 牡丹江, Hắc Long Giang

Cụm từ
绥芬河
Suí fēn hé

sông Tuỳ Phân Hà; Tuỳ Phân Hà, thành phố cấp huyện ở Mẫu Đơn Giang 牡丹江, Hắc Long Giang

Cụm từ
绥棱县
Suí léng xiàn

huyện Tuy Lăng ở Tuy Hoá 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
绥棱
Suí léng

huyện Tuỳ Lăng ở Tuỳ Hoá 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
绥滨县
Suí bīn xiàn

huyện Suibin ở Hắc Cương 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang

Cụm từ
绥滨
Suí bīn

huyện Suibin ở Hắc Cương 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang

Cụm từ
绥江县
Suí jiāng xiàn

huyện Suijiang ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
绥江
Suí jiāng

huyện Suijiang ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
绥德县
Suí dé Xiàn

huyện Suide ở Ngọc Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
绥德
Suí dé

huyện Tuỳ Đức ở Du Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
绥宁县
Suí níng xiàn

huyện Tuỳ Ninh ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
绥宁
Suí níng

huyện Tuỳ Ninh ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
绥化市
Suí huà Shì

Thành phố cấp địa khu Tuỳ Hóa, tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
绥化
Suí huà

Thành phố cấp địa khu Tuỳ Hóa, tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
绥中县
Suí zhōng xiàn

huyện Suizhong ở Huludao 葫蘆島|葫芦岛, Liêu Ninh

Cụm từ
绥中
Suí zhōng

huyện Suizhong ở Huludao 葫蘆島|葫芦岛, Liêu Ninh

Cụm từ
suí

dẹp yên; Đài Loan phát âm [sui1]

Từ vựng
tīng

dây tết bằng lụa

Từ vựng

dây thừng nặng; dây khiêng quan tài

Từ vựng

vải gai thô

Từ vựng