拼
拼 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 拼 trong tiếng Việt
chắp vá; ghép lại; nối lại; dốc toàn lực; liều lĩnh; mạo hiểm; bất chấp nguy hiểm; đánh vần
chắp vá; ghép lại; nối lại; dốc toàn lực; liều lĩnh; mạo hiểm; bất chấp nguy hiểm; đánh vần