Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拳头产品拳頭產品

quán tou chǎn pǐn

拳头产品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拳头产品 trong tiếng Việt

  1. sản phẩm cạnh tranh
  2. hàng hóa ưu việt
  3. có sức ảnh hưởng mạnh
Tra từ liên quan