Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拼盘拼盤

pīn pán

拼盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拼盘 trong tiếng Việt

đĩa mẫu; đĩa khai vị

Tra từ liên quan