Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拼爹

pīn diē

拼爹 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 拼爹 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) dựa vào tài sản hoặc uy tín của cha để tiến thân

Tra từ liên quan