Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kǎo

拷 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拷 trong tiếng Việt

đánh; đánh đập; thẩm vấn dưới sự tra tấn; (tin học) sao chép (viết tắt của 拷貝|拷贝[kao3 bei4])

Tra từ liên quan