拶指 zǎn zhǐ 拶指 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拶指 trong tiếng Việt ép ngón tay (hình phạt tra tấn cổ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan