Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拶指

zǎn zhǐ

拶指 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拶指 trong tiếng Việt

ép ngón tay (hình phạt tra tấn cổ)

Tra từ liên quan