Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拼接

pīn jiē

拼接 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拼接 trong tiếng Việt

  1. ghép lại
  2. nối
Tra từ liên quan