Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拴住

shuān zhù

拴住 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拴住 trong tiếng Việt

buộc chặt; cột lại; (nghĩa bóng) hạn chế; nắm giữ

Tra từ liên quan